capital expenditure

capital expenditure

The company approved a capital expenditure for new machinery.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chi phí đầu dài hạn: "capital expenditure" chỉ khoản chi tiêu dành cho việc mua sắm, nâng cấp hoặc duy trì các tài sản cố định dài hạn như nhà xưởng, máy móc, thiết bị. Đây khoản đầu nhằm cải thiện năng suất hoặc giá trị của doanh nghiệp trong nhiều năm.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The company's capital expenditure on new machinery was $5 million last year. (Chi phí đầu dài hạn của công ty cho máy móc mới 5 triệu đô la vào năm ngoái.)
    • Capital expenditure is often recorded as an asset on the balance sheet. (Chi phí đầu dài hạn thường được ghi nhận tài sản trên bảng cân đối kế toán.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to reduce capital expenditure": cắt giảm chi phí đầu dài hạn.

    • The firm decided to reduce capital expenditure due to economic downturn. (Công ty quyết định cắt giảm chi phí đầu dài hạn do suy thoái kinh tế.)
  • "capital expenditure vs. revenue expenditure": so sánh giữa chi phí đầu dài hạn chi phí hoạt động hàng ngày.

    • Understanding the difference between capital expenditure and revenue expenditure is crucial for financial planning. (Hiểu sự khác biệt giữa chi phí đầu dài hạn chi phí hoạt động rất quan trọng cho việc lập kế hoạch tài chính.)
Biến thể từ gần giống
  • Capital (adj): thuộc về vốn, cơ bản.
    • Capital investment: đầu vốn.
  • Expenditure (n): chi tiêu, khoản chi.
    • Total expenditure: tổng chi tiêu.
Từ đồng nghĩa
  • Capital investment: đầu vốn (thường dùng thay thế cho "capital expenditure").
  • Fixed asset investment: đầu tài sản cố định.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • To allocate capital: phân bổ vốn.

    • The board must allocate capital efficiently for capital expenditure projects. (Hội đồng quản trị phải phân bổ vốn hiệu quả cho các dự án chi phí đầu dài hạn.)
  • To fund capital expenditure: tài trợ chi phí đầu dài hạn.

    • The company used loans to fund its capital expenditure. (Công ty đã sử dụng các khoản vay để tài trợ cho chi phí đầu dài hạn.)
Thành ngữ liên quan
  • To spend capital on the long haul: chi tiêu vốn cho mục tiêu dài hạn.
    • Smart businesses spend capital on the long haul to stay competitive. (Các doanh nghiệp thông minh chi tiêu vốn cho mục tiêu dài hạn để duy trì tính cạnh tranh.)